Tiếng Việt
Khoai nưa tiếng Anh là gì?
khoai nưa tiếng Anh là konnyaku potato /konnyaku pəˈteɪˌtoʊ/. Khoai nưa, còn gọi là khoai konnyaku, là loại củ dùng để làm các sản phẩm thực phẩm như thạch konnyaku trong ẩm thực Nhật Bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
konnyaku potato
Ví dụ câu với khoai nưa / konnyaku potato
- 1
Tôi thích ăn thạch konnyaku làm từ khoai nưa.
I like eating konnyaku jelly made from konnyaku potato.
- 2
Khoai nưa thường được dùng để tạo ra các món ăn chay trong ẩm thực Nhật Bản.
Konnyaku potato is often used to make vegetarian dishes in Japanese cuisine.
Ghi chú dùng từ khoai nưa
Khoai nưa là loại củ dùng để sản xuất thạch konnyaku, một loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'konnyaku' (thạch làm từ khoai nưa), 'củ' (root), 'thực phẩm chay' (vegetarian food).
Video minh hoạ khoai nưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoai nưa
Câu hỏi thường gặp về "khoai nưa"
Khoai nưa tiếng Anh là gì?
Khoai nưa tiếng Anh là "konnyaku potato" (danh từ), nghĩa là: Khoai nưa, còn gọi là khoai konnyaku, là loại củ dùng để làm các sản phẩm thực phẩm như thạch konnyaku trong ẩm thực Nhật Bản.
"konnyaku potato" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"konnyaku potato" nghĩa tiếng Việt là "khoai nưa". Khoai nưa là loại củ dùng để sản xuất thạch konnyaku, một loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.
Phát âm "konnyaku potato" như thế nào?
"konnyaku potato" có phiên âm IPA /konnyaku pəˈteɪˌtoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "konnyaku potato"?
I like eating konnyaku jelly made from konnyaku potato. — Tôi thích ăn thạch konnyaku làm từ khoai nưa.