The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rau khoai lang tiếng Anh là gì?

rau khoai lang tiếng Anh là sweet potato leaves /swit pəˈteɪˌtoʊ livz/. Lá của cây khoai lang, thường được dùng làm rau ăn hoặc nấu canh.

Hình minh hoạ "rau khoai lang" tiếng Anh là "sweet potato leaves"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sweet potato leaves

Danh từ
/swit pəˈteɪˌtoʊ livz/

Ví dụ câu với rau khoai lang / sweet potato leaves

  1. 1

    Tôi thích ăn rau khoai lang luộc vào buổi sáng.

    I enjoy eating boiled sweet potato leaves in the morning.

  2. 2

    Rau khoai lang nấu canh rất ngon và bổ dưỡng.

    Sweet potato leaves cooked in soup are very tasty and nutritious.

Ghi chú dùng từ rau khoai lang

Rau khoai lang là loại rau phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, chứa nhiều vitamin A và C. Các từ liên quan: 'rau cải' (cabbage), 'rau muống' (water spinach), 'rau dền' (amaranth).

Video minh hoạ rau khoai lang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với rau khoai lang

Câu hỏi thường gặp về "rau khoai lang"

Rau khoai lang tiếng Anh là gì?

Rau khoai lang tiếng Anh là "sweet potato leaves" (danh từ), nghĩa là: Lá của cây khoai lang, thường được dùng làm rau ăn hoặc nấu canh.

"sweet potato leaves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sweet potato leaves" nghĩa tiếng Việt là "rau khoai lang". Rau khoai lang là loại rau phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, chứa nhiều vitamin A và C.

Phát âm "sweet potato leaves" như thế nào?

"sweet potato leaves" có phiên âm IPA /swit pəˈteɪˌtoʊ livz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sweet potato leaves"?

I enjoy eating boiled sweet potato leaves in the morning. — Tôi thích ăn rau khoai lang luộc vào buổi sáng.