The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Củ khoai tây tiếng Anh là gì?

củ khoai tây tiếng Anh là potato /pəˈteɪˌtoʊ/. Khoai tây là loại củ ăn được, thường dùng trong ẩm thực để làm nhiều món ăn khác nhau.

Hình minh hoạ "củ khoai tây" tiếng Anh là "potato"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

potato

Danh từ
/pəˈteɪˌtoʊ/

Ví dụ câu với củ khoai tây / potato

  1. 1

    Tôi thích ăn khoai tây chiên vào cuối tuần.

    I love eating fried potatoes on weekends.

  2. 2

    Khoai tây nướng rất ngon và dễ làm.

    Baked potatoes are delicious and easy to prepare.

Ghi chú dùng từ củ khoai tây

Củ khoai tây là một loại thực phẩm phổ biến, thuộc họ cà, có thể chế biến thành nhiều món như chiên, nướng, luộc. Các từ liên quan: 'vegetable' (rau củ - rau quả), 'starch' (tinh bột - thành phần chính của khoai tây), 'carbohydrate' (carbohydrate - chất dinh dưỡng chính trong khoai tây).

Video minh hoạ củ khoai tây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với củ khoai tây

Câu hỏi thường gặp về "củ khoai tây"

Củ khoai tây tiếng Anh là gì?

Củ khoai tây tiếng Anh là "potato" (danh từ), nghĩa là: Khoai tây là loại củ ăn được, thường dùng trong ẩm thực để làm nhiều món ăn khác nhau.

"potato" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"potato" nghĩa tiếng Việt là "củ khoai tây". Củ khoai tây là một loại thực phẩm phổ biến, thuộc họ cà, có thể chế biến thành nhiều món như chiên, nướng, luộc.

Phát âm "potato" như thế nào?

"potato" có phiên âm IPA /pəˈteɪˌtoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "potato"?

I love eating fried potatoes on weekends. — Tôi thích ăn khoai tây chiên vào cuối tuần.