Tiếng Việt
Khoai môn tiếng Anh là gì?
khoai môn tiếng Anh là taro /ˈtɛroʊ/. Khoai môn là một loại củ có hình dáng tròn hoặc dài, có vỏ ngoài sần sùi, thịt bên trong mềm và thường có màu tím hoặc trắng, được dùng làm thực phẩm trong nhiều món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
taro
Ví dụ câu với khoai môn / taro
- 1
Tôi thích nấu chè khoai môn để thưởng thức.
I like to cook taro pudding to enjoy.
- 2
Khoai môn thường được dùng để làm bánh hoặc nấu canh.
Taro is often used to make cakes or soups.
Ghi chú dùng từ khoai môn
Khoai môn là loại củ phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, có thể gọi là 'taro' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'yam' (khoai lang), 'sweet potato' (khoai lang ngọt), và 'tapioca' (sắn).
Video minh hoạ khoai môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khoai môn
Câu hỏi thường gặp về "khoai môn"
Khoai môn tiếng Anh là gì?
Khoai môn tiếng Anh là "taro" (danh từ), nghĩa là: Khoai môn là một loại củ có hình dáng tròn hoặc dài, có vỏ ngoài sần sùi, thịt bên trong mềm và thường có màu tím hoặc trắng, được dùng làm thực phẩm trong nhiều món ăn.
"taro" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"taro" nghĩa tiếng Việt là "khoai môn". Khoai môn là loại củ phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, có thể gọi là 'taro' trong tiếng Anh.
Phát âm "taro" như thế nào?
"taro" có phiên âm IPA /ˈtɛroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "taro"?
I like to cook taro pudding to enjoy. — Tôi thích nấu chè khoai môn để thưởng thức.