Tiếng Việt
Khoảng cách giàu nghèo tiếng Anh là gì?
khoảng cách giàu nghèo tiếng Anh là wealth gap /wɛlθ gæp/. Khoảng cách về mức độ giàu nghèo giữa các cá nhân hoặc nhóm trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wealth gap
Ví dụ câu với khoảng cách giàu nghèo / wealth gap
- 1
The wealth gap between urban and rural areas has widened over the years.
Khoảng cách giàu nghèo giữa thành phố và nông thôn đã mở rộng theo thời gian.
- 2
Addressing the wealth gap is essential for social stability.
Giải quyết khoảng cách giàu nghèo là cần thiết để duy trì ổn định xã hội.
Ghi chú dùng từ khoảng cách giàu nghèo
Thuật ngữ này mô tả sự chênh lệch về tài sản và thu nhập giữa các nhóm trong xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'income inequality' (bất bình đẳng thu nhập), 'social stratification' (phân tầng xã hội), và 'economic disparity' (khoảng cách kinh tế).
Video minh hoạ khoảng cách giàu nghèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoảng cách giàu nghèo
Câu hỏi thường gặp về "khoảng cách giàu nghèo"
Khoảng cách giàu nghèo tiếng Anh là gì?
Khoảng cách giàu nghèo tiếng Anh là "wealth gap" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách về mức độ giàu nghèo giữa các cá nhân hoặc nhóm trong xã hội.
"wealth gap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wealth gap" nghĩa tiếng Việt là "khoảng cách giàu nghèo". Thuật ngữ này mô tả sự chênh lệch về tài sản và thu nhập giữa các nhóm trong xã hội.
Phát âm "wealth gap" như thế nào?
"wealth gap" có phiên âm IPA /wɛlθ gæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wealth gap"?
Khoảng cách giàu nghèo giữa thành phố và nông thôn đã mở rộng theo thời gian. — The wealth gap between urban and rural areas has widened over the years.