The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoảng cách tiếng Anh là gì?

khoảng cách tiếng Anh là distance /ˈdɪstəns/. Khoảng cách là khoảng trống hoặc khoảng cách giữa hai điểm hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "khoảng cách" tiếng Anh là "distance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

distance

Danh từ
/ˈdɪstəns/

Ví dụ câu với khoảng cách / distance

  1. 1

    Khoảng cách giữa hai thành phố là 100 km.

    The distance between the two cities is 100 km.

  2. 2

    Chúng tôi đã giữ khoảng cách an toàn trong suốt cuộc họp.

    We kept a safe distance throughout the meeting.

Ghi chú dùng từ khoảng cách

Khoảng cách đề cập đến khoảng trống giữa hai điểm hoặc vật thể. Các từ liên quan gồm 'gap' (khoảng trống), 'range' (phạm vi), 'interval' (khoảng thời gian hoặc không gian giữa hai điểm).

Video minh hoạ khoảng cách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoảng cách

Câu hỏi thường gặp về "khoảng cách"

Khoảng cách tiếng Anh là gì?

Khoảng cách tiếng Anh là "distance" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách là khoảng trống hoặc khoảng cách giữa hai điểm hoặc vật thể.

"distance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"distance" nghĩa tiếng Việt là "khoảng cách". Khoảng cách đề cập đến khoảng trống giữa hai điểm hoặc vật thể.

Phát âm "distance" như thế nào?

"distance" có phiên âm IPA /ˈdɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "distance"?

The distance between the two cities is 100 km. — Khoảng cách giữa hai thành phố là 100 km.