Tiếng Việt
Thủy ngân tiếng Anh là gì?
thủy ngân tiếng Anh là mercury /ˈmɜrkjəri/. Chất kim loại lỏng ở nhiệt độ thường, độc hại, dùng trong nhiệt kế và các thiết bị đo lường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mercury
Ví dụ câu với thủy ngân / mercury
- 1
Thủy ngân được sử dụng trong nhiệt kế để đo nhiệt độ cơ thể.
Mercury is used in thermometers to measure body temperature.
- 2
Chúng ta cần xử lý thủy ngân cẩn thận để tránh nhiễm độc.
We need to handle mercury carefully to avoid poisoning.
Ghi chú dùng từ thủy ngân
Thủy ngân là kim loại lỏng độc hại, thường dùng trong nhiệt kế và bình đo. Các từ liên quan gồm 'metal' (kim loại), 'toxic' (độc hại), 'thermometer' (nhiệt kế).
Video minh hoạ thủy ngân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủy ngân
Câu hỏi thường gặp về "thủy ngân"
Thủy ngân tiếng Anh là gì?
Thủy ngân tiếng Anh là "mercury" (danh từ), nghĩa là: Chất kim loại lỏng ở nhiệt độ thường, độc hại, dùng trong nhiệt kế và các thiết bị đo lường.
"mercury" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mercury" nghĩa tiếng Việt là "thủy ngân". Thủy ngân là kim loại lỏng độc hại, thường dùng trong nhiệt kế và bình đo.
Phát âm "mercury" như thế nào?
"mercury" có phiên âm IPA /ˈmɜrkjəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mercury"?
Mercury is used in thermometers to measure body temperature. — Thủy ngân được sử dụng trong nhiệt kế để đo nhiệt độ cơ thể.