The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng tiếng Anh là gì?

khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng tiếng Anh là unplowed corner /ˌʌnˈplaʊd ˈkɔrnər/. Góc đất cuối ruộng chưa được cày xới.

Hình minh hoạ "khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng" tiếng Anh là "unplowed corner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unplowed corner

Cụm từ
/ˌʌnˈplaʊd ˈkɔrnər/

Ví dụ câu với khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng / unplowed corner

  1. 1

    The farmers left the unplowed corner of the field for wildlife.

    Nông dân để lại góc đất chưa cày cuối ruộng để làm nơi sinh sống cho động vật.

  2. 2

    We need to clear the unplowed corner for planting vegetables.

    Chúng ta cần làm sạch góc đất chưa cày để trồng rau.

Ghi chú dùng từ khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng

Khoảnh đất không cày tới là phần cuối của ruộng chưa được cày xới. Các thuật ngữ liên quan: 'plowed land' (đất đã cày), 'fallow land' (đất bỏ hoang), 'field corner' (góc ruộng).

Video minh hoạ khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng

Câu hỏi thường gặp về "khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng"

Khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng tiếng Anh là gì?

Khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng tiếng Anh là "unplowed corner" (cụm từ), nghĩa là: Góc đất cuối ruộng chưa được cày xới.

"unplowed corner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unplowed corner" nghĩa tiếng Việt là "khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng". Khoảnh đất không cày tới là phần cuối của ruộng chưa được cày xới.

Phát âm "unplowed corner" như thế nào?

"unplowed corner" có phiên âm IPA /ˌʌnˈplaʊd ˈkɔrnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unplowed corner"?

Nông dân để lại góc đất chưa cày cuối ruộng để làm nơi sinh sống cho động vật. — The farmers left the unplowed corner of the field for wildlife.