Tiếng Việt
Khoanh nợ tiếng Anh là gì?
khoanh nợ tiếng Anh là debt deferral /dɛt dɪˈfɜːrəl/. Việc hoãn hoặc trì hoãn khoản nợ để trả sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debt deferral
Ví dụ câu với khoanh nợ / debt deferral
- 1
Công ty đã yêu cầu khoanh nợ trong vòng sáu tháng để có thời gian tái cấu trúc tài chính.
The company requested a debt deferral for six months to restructure its finances.
- 2
Khoanh nợ giúp doanh nghiệp tránh bị phá sản trong thời kỳ khó khăn.
Debt deferral helps businesses avoid bankruptcy during tough times.
Ghi chú dùng từ khoanh nợ
Khoanh nợ là việc hoãn hoặc trì hoãn việc thanh toán nợ. Các thuật ngữ liên quan: 'deferment' (hoãn lại), 'postpone' (trì hoãn), 'reschedule' (lập lại lịch trình).
Video minh hoạ khoanh nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoanh nợ
Câu hỏi thường gặp về "khoanh nợ"
Khoanh nợ tiếng Anh là gì?
Khoanh nợ tiếng Anh là "debt deferral" (danh từ), nghĩa là: Việc hoãn hoặc trì hoãn khoản nợ để trả sau.
"debt deferral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debt deferral" nghĩa tiếng Việt là "khoanh nợ". Khoanh nợ là việc hoãn hoặc trì hoãn việc thanh toán nợ.
Phát âm "debt deferral" như thế nào?
"debt deferral" có phiên âm IPA /dɛt dɪˈfɜːrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debt deferral"?
The company requested a debt deferral for six months to restructure its finances. — Công ty đã yêu cầu khoanh nợ trong vòng sáu tháng để có thời gian tái cấu trúc tài chính.