Tiếng Việt
Khoanh tay tiếng Anh là gì?
khoanh tay tiếng Anh là fold one's arms /fəʊld wʌnz ɑːmz/. Đặt hai tay chồng lên nhau trước ngực hoặc bụng, thường để thể hiện sự không quan tâm hoặc kiên nhẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fold one's arms
Ví dụ câu với khoanh tay / fold one's arms
- 1
Anh ấy đứng khoanh tay trong cuộc họp.
He stood with his arms folded during the meeting.
- 2
Cô ấy khoanh tay và không nói gì.
She folded her arms and said nothing.
Ghi chú dùng từ khoanh tay
Khoanh tay là hành động đặt hai tay chồng lên nhau, thể hiện thái độ không thoải mái hoặc suy nghĩ. Các từ liên quan: 'cross one's arms' (khoanh tay), 'gesture' (cử chỉ), 'posture' (tư thế).
Video minh hoạ khoanh tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoanh tay
Câu hỏi thường gặp về "khoanh tay"
Khoanh tay tiếng Anh là gì?
Khoanh tay tiếng Anh là "fold one's arms" (danh từ), nghĩa là: Đặt hai tay chồng lên nhau trước ngực hoặc bụng, thường để thể hiện sự không quan tâm hoặc kiên nhẫn.
"fold one's arms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fold one's arms" nghĩa tiếng Việt là "khoanh tay". Khoanh tay là hành động đặt hai tay chồng lên nhau, thể hiện thái độ không thoải mái hoặc suy nghĩ.
Phát âm "fold one's arms" như thế nào?
"fold one's arms" có phiên âm IPA /fəʊld wʌnz ɑːmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fold one's arms"?
He stood with his arms folded during the meeting. — Anh ấy đứng khoanh tay trong cuộc họp.