The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoanh vùng tiếng Anh là gì?

khoanh vùng tiếng Anh là zone /zoʊn/. đánh dấu hoặc xác định một khu vực cụ thể để tập trung hoặc kiểm soát.

Hình minh hoạ "khoanh vùng" tiếng Anh là "zone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

zone

Động từ
/zoʊn/

Ví dụ câu với khoanh vùng / zone

  1. 1

    Chúng tôi đã khoanh vùng khu vực nguy hiểm để đảm bảo an toàn.

    We have zoned off the dangerous area to ensure safety.

  2. 2

    Chính phủ đang khoanh vùng các khu vực để phát triển du lịch.

    The government is zoning areas for tourism development.

Ghi chú dùng từ khoanh vùng

Khoanh vùng là hành động xác định hoặc giới hạn một khu vực cụ thể. Các từ liên quan gồm 'boundary' (ranh giới), 'area' (khu vực), 'district' (quận, huyện).

Video minh hoạ khoanh vùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoanh vùng

Câu hỏi thường gặp về "khoanh vùng"

Khoanh vùng tiếng Anh là gì?

Khoanh vùng tiếng Anh là "zone" (động từ), nghĩa là: đánh dấu hoặc xác định một khu vực cụ thể để tập trung hoặc kiểm soát.

"zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"zone" nghĩa tiếng Việt là "khoanh vùng". Khoanh vùng là hành động xác định hoặc giới hạn một khu vực cụ thể.

Phát âm "zone" như thế nào?

"zone" có phiên âm IPA /zoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "zone"?

We have zoned off the dangerous area to ensure safety. — Chúng tôi đã khoanh vùng khu vực nguy hiểm để đảm bảo an toàn.