The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mỏ khoét tiếng Anh là gì?

mỏ khoét tiếng Anh là nonstop eater /ˈnɒnstɒp ˈiːtə/. Người ăn liên tục không ngừng nghỉ.

Hình minh hoạ "mỏ khoét" tiếng Anh là "nonstop eater"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nonstop eater

Danh từ
/ˈnɒnstɒp ˈiːtə/

Ví dụ câu với mỏ khoét / nonstop eater

  1. 1

    He is a nonstop eater, always hungry.

    Anh ấy là một người ăn không ngừng, lúc nào cũng đói.

  2. 2

    She can eat for hours without stopping.

    Cô ấy có thể ăn trong nhiều giờ mà không dừng lại.

Ghi chú dùng từ mỏ khoét

Mỏ khoét chỉ người ăn liên tục, không ngừng nghỉ. Các từ liên quan: 'voracious' (tham ăn), 'glutton' (kẻ háu ăn), 'overeater' (người ăn quá mức).

Video minh hoạ mỏ khoét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mỏ khoét

Câu hỏi thường gặp về "mỏ khoét"

Mỏ khoét tiếng Anh là gì?

Mỏ khoét tiếng Anh là "nonstop eater" (danh từ), nghĩa là: Người ăn liên tục không ngừng nghỉ.

"nonstop eater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nonstop eater" nghĩa tiếng Việt là "mỏ khoét". Mỏ khoét chỉ người ăn liên tục, không ngừng nghỉ.

Phát âm "nonstop eater" như thế nào?

"nonstop eater" có phiên âm IPA /ˈnɒnstɒp ˈiːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nonstop eater"?

Anh ấy là một người ăn không ngừng, lúc nào cũng đói. — He is a nonstop eater, always hungry.