Tiếng Việt
Đục khoét tiếng Anh là gì?
đục khoét tiếng Anh là gouge /ɡaʊdʒ/. đục khoét là hành động dùng dụng cụ để cắt hoặc khoét sâu vào vật thể để tạo thành lỗ hoặc hình dạng mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gouge
Ví dụ câu với đục khoét / gouge
- 1
Anh ấy đã dùng dao để đục khoét vào gỗ để tạo ra một hình dạng đặc biệt.
He used a chisel to gouge into the wood to create a special shape.
- 2
Công nhân đang đục khoét tường để lắp đặt hệ thống điện.
The worker is gouging into the wall to install the electrical system.
Ghi chú dùng từ đục khoét
Đục khoét là hành động tạo hình hoặc lỗ trên bề mặt vật thể bằng dụng cụ như dao, khoan. Các từ liên quan: carve (khắc), chisel (đục), hollow out (khoét rỗng).
Video minh hoạ đục khoét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đục khoét
Câu hỏi thường gặp về "đục khoét"
Đục khoét tiếng Anh là gì?
Đục khoét tiếng Anh là "gouge" (động từ), nghĩa là: đục khoét là hành động dùng dụng cụ để cắt hoặc khoét sâu vào vật thể để tạo thành lỗ hoặc hình dạng mong muốn.
"gouge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gouge" nghĩa tiếng Việt là "đục khoét". Đục khoét là hành động tạo hình hoặc lỗ trên bề mặt vật thể bằng dụng cụ như dao, khoan.
Phát âm "gouge" như thế nào?
"gouge" có phiên âm IPA /ɡaʊdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gouge"?
He used a chisel to gouge into the wood to create a special shape. — Anh ấy đã dùng dao để đục khoét vào gỗ để tạo ra một hình dạng đặc biệt.