Tiếng Việt
Khối băng tiếng Anh là gì?
khối băng tiếng Anh là ice block /aɪs blɒk/. Khối băng là một khối nước đóng băng có kích thước lớn, thường dùng để làm mát hoặc trong các hoạt động thể thao mùa đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ice block
Ví dụ câu với khối băng / ice block
- 1
Chúng tôi đã dùng một khối băng lớn để giữ thực phẩm tươi trong suốt chuyến đi.
We used a large ice block to keep the food fresh during the trip.
- 2
Trẻ em thích chơi đùa với các khối băng trong mùa đông.
Children enjoy playing with ice blocks in winter.
Ghi chú dùng từ khối băng
Khối băng là một dạng của nước đóng băng, thường dùng trong bảo quản thực phẩm hoặc trong các hoạt động giải trí mùa đông. Các từ liên quan gồm 'ice cube' (viên đá nhỏ), 'glacier' (sông băng), 'frost' (sương giá).
Video minh hoạ khối băng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối băng
Câu hỏi thường gặp về "khối băng"
Khối băng tiếng Anh là gì?
Khối băng tiếng Anh là "ice block" (danh từ), nghĩa là: Khối băng là một khối nước đóng băng có kích thước lớn, thường dùng để làm mát hoặc trong các hoạt động thể thao mùa đông.
"ice block" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ice block" nghĩa tiếng Việt là "khối băng". Khối băng là một dạng của nước đóng băng, thường dùng trong bảo quản thực phẩm hoặc trong các hoạt động giải trí mùa đông.
Phát âm "ice block" như thế nào?
"ice block" có phiên âm IPA /aɪs blɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ice block"?
We used a large ice block to keep the food fresh during the trip. — Chúng tôi đã dùng một khối băng lớn để giữ thực phẩm tươi trong suốt chuyến đi.