Tiếng Việt
Khối u tiếng Anh là gì?
khối u tiếng Anh là tumor /ˈtumər/. Khối u là một khối bất thường phát triển trong cơ thể, có thể là lành tính hoặc ác tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tumor
Ví dụ câu với khối u / tumor
- 1
Bác sĩ phát hiện một khối u trong gan của bệnh nhân.
The doctor detected a tumor in the patient's liver.
- 2
Khối u có thể cần phẫu thuật để loại bỏ.
A tumor may require surgery to remove.
Ghi chú dùng từ khối u
Khối u là một khối bất thường trong cơ thể, liên quan đến ung thư hoặc lành tính. Các thuật ngữ liên quan: 'benign' (lành tính), 'malignant' (ác tính), 'biopsy' (xét nghiệm sinh thiết).
Video minh hoạ khối u
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối u
Câu hỏi thường gặp về "khối u"
Khối u tiếng Anh là gì?
Khối u tiếng Anh là "tumor" (danh từ), nghĩa là: Khối u là một khối bất thường phát triển trong cơ thể, có thể là lành tính hoặc ác tính.
"tumor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tumor" nghĩa tiếng Việt là "khối u". Khối u là một khối bất thường trong cơ thể, liên quan đến ung thư hoặc lành tính.
Phát âm "tumor" như thế nào?
"tumor" có phiên âm IPA /ˈtumər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tumor"?
The doctor detected a tumor in the patient's liver. — Bác sĩ phát hiện một khối u trong gan của bệnh nhân.