Tiếng Việt
Khối đế tiếng Anh là gì?
khối đế tiếng Anh là Base block /beɪs blɒk/. Khối đế là phần dưới cùng của một cấu trúc hoặc vật thể, thường dùng để nâng đỡ hoặc giữ vững các phần trên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Base block
Ví dụ câu với khối đế / Base block
- 1
The base block supports the entire structure.
Khối đế hỗ trợ toàn bộ cấu trúc.
- 2
Make sure the base block is stable before building higher.
Hãy chắc chắn rằng khối đế ổn định trước khi xây cao hơn.
Ghi chú dùng từ khối đế
Khối đế thường dùng trong xây dựng và kỹ thuật để chỉ phần nền móng hoặc phần dưới cùng của một cấu trúc. Các từ liên quan: foundation (nền móng), pedestal (bệ đỡ), footing (đế móng).
Video minh hoạ khối đế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối đế
Câu hỏi thường gặp về "khối đế"
Khối đế tiếng Anh là gì?
Khối đế tiếng Anh là "Base block" (danh từ), nghĩa là: Khối đế là phần dưới cùng của một cấu trúc hoặc vật thể, thường dùng để nâng đỡ hoặc giữ vững các phần trên.
"Base block" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Base block" nghĩa tiếng Việt là "khối đế". Khối đế thường dùng trong xây dựng và kỹ thuật để chỉ phần nền móng hoặc phần dưới cùng của một cấu trúc.
Phát âm "Base block" như thế nào?
"Base block" có phiên âm IPA /beɪs blɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Base block"?
Khối đế hỗ trợ toàn bộ cấu trúc. — The base block supports the entire structure.