The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vua phá lưới tiếng Anh là gì?

vua phá lưới tiếng Anh là top scorer /tɑp ˈskɔrər/. Người ghi nhiều bàn thắng nhất trong một trận đấu hoặc giải đấu.

Hình minh hoạ "vua phá lưới" tiếng Anh là "top scorer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

top scorer

Danh từ
/tɑp ˈskɔrər/

Ví dụ câu với vua phá lưới / top scorer

  1. 1

    Anh ấy là vua phá lưới của giải đấu năm nay.

    He is the top scorer of this year's tournament.

  2. 2

    Cầu thủ này đã trở thành vua phá lưới sau khi ghi 20 bàn.

    This player became the top scorer after scoring 20 goals.

Ghi chú dùng từ vua phá lưới

Vua phá lưới là người ghi nhiều bàn thắng nhất trong một cuộc thi đấu bóng đá. Các từ liên quan: 'goal scorer' (người ghi bàn), 'leading scorer' (người dẫn đầu về số bàn thắng), 'top goal scorer' (người ghi nhiều bàn nhất).

Video minh hoạ vua phá lưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vua phá lưới

Câu hỏi thường gặp về "vua phá lưới"

Vua phá lưới tiếng Anh là gì?

Vua phá lưới tiếng Anh là "top scorer" (danh từ), nghĩa là: Người ghi nhiều bàn thắng nhất trong một trận đấu hoặc giải đấu.

"top scorer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"top scorer" nghĩa tiếng Việt là "vua phá lưới". Vua phá lưới là người ghi nhiều bàn thắng nhất trong một cuộc thi đấu bóng đá.

Phát âm "top scorer" như thế nào?

"top scorer" có phiên âm IPA /tɑp ˈskɔrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "top scorer"?

He is the top scorer of this year's tournament. — Anh ấy là vua phá lưới của giải đấu năm nay.