Tiếng Việt
Khối hành chính tiếng Anh là gì?
khối hành chính tiếng Anh là Administrative Block /æd.mɪˈnɪs.trə.tɪv blɒk/. Khu vực hoặc tòa nhà chứa các cơ quan hành chính của một khu vực hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Administrative Block
Ví dụ câu với khối hành chính / Administrative Block
- 1
Học sinh đến thăm khối hành chính để xin giấy phép.
Students visit the administrative block to get permits.
- 2
Các nhân viên làm việc trong khối hành chính hàng ngày.
Employees work in the administrative block daily.
Ghi chú dùng từ khối hành chính
Khối hành chính là nơi làm việc của các cơ quan quản lý. Các từ liên quan: 'office' (văn phòng), 'bureau' (bộ phận), 'administration' (quản trị).
Video minh hoạ khối hành chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối hành chính
Câu hỏi thường gặp về "khối hành chính"
Khối hành chính tiếng Anh là gì?
Khối hành chính tiếng Anh là "Administrative Block" (danh từ), nghĩa là: Khu vực hoặc tòa nhà chứa các cơ quan hành chính của một khu vực hoặc tổ chức.
"Administrative Block" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Administrative Block" nghĩa tiếng Việt là "khối hành chính". Khối hành chính là nơi làm việc của các cơ quan quản lý.
Phát âm "Administrative Block" như thế nào?
"Administrative Block" có phiên âm IPA /æd.mɪˈnɪs.trə.tɪv blɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Administrative Block"?
Students visit the administrative block to get permits. — Học sinh đến thăm khối hành chính để xin giấy phép.