Tiếng Việt
Khối học tiếng Anh là gì?
khối học tiếng Anh là academic group /ˌækəˈdemɪk ɡruːp/. Nhóm các môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu trong học thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
academic group
Ví dụ câu với khối học / academic group
- 1
Các khối học trong trường đại học bao gồm khoa học tự nhiên, xã hội và nhân văn.
The university's academic groups include natural sciences, social sciences, and humanities.
- 2
Sinh viên thường chọn khối học phù hợp với sở thích và ngành nghề tương lai của mình.
Students usually choose an academic group that aligns with their interests and future careers.
Ghi chú dùng từ khối học
Khối học đề cập đến các nhóm môn học trong học thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'department' (khoa), 'faculty' (khoa), 'program' (chương trình).
Video minh hoạ khối học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối học
Câu hỏi thường gặp về "khối học"
Khối học tiếng Anh là gì?
Khối học tiếng Anh là "academic group" (danh từ), nghĩa là: Nhóm các môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu trong học thuật.
"academic group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"academic group" nghĩa tiếng Việt là "khối học". Khối học đề cập đến các nhóm môn học trong học thuật.
Phát âm "academic group" như thế nào?
"academic group" có phiên âm IPA /ˌækəˈdemɪk ɡruːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "academic group"?
The university's academic groups include natural sciences, social sciences, and humanities. — Các khối học trong trường đại học bao gồm khoa học tự nhiên, xã hội và nhân văn.