The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu báo khói tiếng Anh là gì?

đầu báo khói tiếng Anh là smoke alarm /smoʊk əˈlɑrmz/. Thiết bị phát hiện khói để cảnh báo cháy nổ trong nhà hoặc nơi làm việc.

Hình minh hoạ "đầu báo khói" tiếng Anh là "smoke alarm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

smoke alarm

Danh từ
/smoʊk əˈlɑrmz/

Ví dụ câu với đầu báo khói / smoke alarm

  1. 1

    The smoke alarm went off when the fire started.

    The smoke alarm alerted everyone to evacuate the building.

  2. 2

    Bạn cần kiểm tra đầu báo khói định kỳ để đảm bảo hoạt động tốt.

    You should regularly check your smoke alarm to ensure it is working properly.

Ghi chú dùng từ đầu báo khói

Đầu báo khói là thiết bị an toàn phòng cháy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fire alarm' (chuông báo cháy), 'carbon monoxide detector' (máy phát hiện khí CO), 'fire safety' (an toàn phòng cháy).

Video minh hoạ đầu báo khói

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu báo khói

Câu hỏi thường gặp về "đầu báo khói"

Đầu báo khói tiếng Anh là gì?

Đầu báo khói tiếng Anh là "smoke alarm" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phát hiện khói để cảnh báo cháy nổ trong nhà hoặc nơi làm việc.

"smoke alarm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"smoke alarm" nghĩa tiếng Việt là "đầu báo khói". Đầu báo khói là thiết bị an toàn phòng cháy.

Phát âm "smoke alarm" như thế nào?

"smoke alarm" có phiên âm IPA /smoʊk əˈlɑrmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "smoke alarm"?

The smoke alarm alerted everyone to evacuate the building. — The smoke alarm went off when the fire started.