Tiếng Việt
Khối u não tiếng Anh là gì?
khối u não tiếng Anh là brain tumor /breɪn ˈtumər/. Khối u phát sinh trong não, có thể là lành tính hoặc ác tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brain tumor
Ví dụ câu với khối u não / brain tumor
- 1
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc khối u não sau các xét nghiệm hình ảnh.
The patient was diagnosed with a brain tumor after imaging tests.
- 2
Điều trị khối u não thường bao gồm phẫu thuật hoặc xạ trị.
Treatment for a brain tumor often involves surgery or radiation therapy.
Ghi chú dùng từ khối u não
Khối u não là một loại bệnh lý liên quan đến sự phát triển bất thường của tế bào trong não. Các thuật ngữ liên quan: 'glioma' (u thần kinh đệm), 'metastasis' (di căn), 'benign' (lành tính), 'malignant' (ác tính).
Video minh hoạ khối u não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối u não
Câu hỏi thường gặp về "khối u não"
Khối u não tiếng Anh là gì?
Khối u não tiếng Anh là "brain tumor" (cụm từ), nghĩa là: Khối u phát sinh trong não, có thể là lành tính hoặc ác tính.
"brain tumor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brain tumor" nghĩa tiếng Việt là "khối u não". Khối u não là một loại bệnh lý liên quan đến sự phát triển bất thường của tế bào trong não.
Phát âm "brain tumor" như thế nào?
"brain tumor" có phiên âm IPA /breɪn ˈtumər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brain tumor"?
The patient was diagnosed with a brain tumor after imaging tests. — Bệnh nhân được chẩn đoán mắc khối u não sau các xét nghiệm hình ảnh.