The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

U bò tiếng Anh là gì?

u bò tiếng Anh là Bovine tumor /ˈbəʊvaɪn ˈtjuːmə/. Khối u ở bò, thường là ung thư hoặc lành tính, xuất hiện trên cơ thể bò.

Hình minh hoạ "u bò" tiếng Anh là "Bovine tumor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bovine tumor

Danh từ
/ˈbəʊvaɪn ˈtjuːmə/

Ví dụ câu với u bò / Bovine tumor

  1. 1

    The farmer noticed a bovine tumor on the cow's neck.

    Chủ nông trại nhận thấy một khối u bò trên cổ con bò.

  2. 2

    Bovine tumors can affect the health and productivity of cattle.

    Các khối u bò có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất của gia súc.

Ghi chú dùng từ u bò

U bò là khối u xuất hiện trên cơ thể bò, có thể là ung thư hoặc lành tính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cancer' (ung thư), 'benign' (lành tính), 'malignant' (ác tính).

Video minh hoạ u bò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với u bò

Câu hỏi thường gặp về "u bò"

U bò tiếng Anh là gì?

U bò tiếng Anh là "Bovine tumor" (danh từ), nghĩa là: Khối u ở bò, thường là ung thư hoặc lành tính, xuất hiện trên cơ thể bò.

"Bovine tumor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bovine tumor" nghĩa tiếng Việt là "u bò". U bò là khối u xuất hiện trên cơ thể bò, có thể là ung thư hoặc lành tính.

Phát âm "Bovine tumor" như thế nào?

"Bovine tumor" có phiên âm IPA /ˈbəʊvaɪn ˈtjuːmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bovine tumor"?

Chủ nông trại nhận thấy một khối u bò trên cổ con bò. — The farmer noticed a bovine tumor on the cow's neck.