Tiếng Việt
Khốn khổ tiếng Anh là gì?
khốn khổ tiếng Anh là miserable /ˈmɪzərəbəl/. Rất khổ sở, đau khổ, không có hạnh phúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miserable
Ví dụ câu với khốn khổ / miserable
- 1
Anh ấy cảm thấy khốn khổ sau khi mất việc.
He felt miserable after losing his job.
- 2
Cuộc sống của cô ấy thật khốn khổ trong hoàn cảnh đó.
Her life was miserable in that situation.
Ghi chú dùng từ khốn khổ
Từ 'khốn khổ' mô tả trạng thái cực kỳ đau khổ hoặc bất hạnh. Các từ liên quan gồm 'suffering' (đau khổ), 'unhappy' (không vui), 'distressed' (bối rối, đau buồn).
Video minh hoạ khốn khổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khốn khổ
Câu hỏi thường gặp về "khốn khổ"
Khốn khổ tiếng Anh là gì?
Khốn khổ tiếng Anh là "miserable" (tính từ), nghĩa là: Rất khổ sở, đau khổ, không có hạnh phúc.
"miserable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miserable" nghĩa tiếng Việt là "khốn khổ". Từ 'khốn khổ' mô tả trạng thái cực kỳ đau khổ hoặc bất hạnh.
Phát âm "miserable" như thế nào?
"miserable" có phiên âm IPA /ˈmɪzərəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miserable"?
He felt miserable after losing his job. — Anh ấy cảm thấy khốn khổ sau khi mất việc.