Tiếng Việt
Khốn cùng tiếng Anh là gì?
khốn cùng tiếng Anh là destitute /ˈdɛstəˌtuːt/. Rất nghèo, không có gì để sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
destitute
Ví dụ câu với khốn cùng / destitute
- 1
Anh ấy đã trở nên khốn cùng sau khi mất việc.
He became destitute after losing his job.
- 2
Cô ấy sống trong cảnh khốn cùng suốt nhiều năm.
She has been destitute for many years.
Ghi chú dùng từ khốn cùng
Từ 'destitute' mô tả trạng thái cực kỳ nghèo khổ, không có tài sản hoặc tiền bạc. Các từ liên quan: impoverished (nghèo nàn), penniless (không có tiền), needy (cần giúp đỡ).
Video minh hoạ khốn cùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khốn cùng
Câu hỏi thường gặp về "khốn cùng"
Khốn cùng tiếng Anh là gì?
Khốn cùng tiếng Anh là "destitute" (tính từ), nghĩa là: Rất nghèo, không có gì để sống.
"destitute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"destitute" nghĩa tiếng Việt là "khốn cùng". Từ 'destitute' mô tả trạng thái cực kỳ nghèo khổ, không có tài sản hoặc tiền bạc.
Phát âm "destitute" như thế nào?
"destitute" có phiên âm IPA /ˈdɛstəˌtuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "destitute"?
He became destitute after losing his job. — Anh ấy đã trở nên khốn cùng sau khi mất việc.