Tiếng Việt
Những người khốn khổ tiếng Anh là gì?
những người khốn khổ tiếng Anh là the miserable /ðə ˈmɪzərəbəl/. Những người gặp khó khăn hoặc đau khổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the miserable
Ví dụ câu với những người khốn khổ / the miserable
- 1
Họ là những người khốn khổ cần sự giúp đỡ.
They are the miserable who need help.
- 2
Cuộc sống của những người khốn khổ thường rất khó khăn.
The lives of the miserable are often very difficult.
Ghi chú dùng từ những người khốn khổ
Từ 'the miserable' chỉ những người gặp hoàn cảnh khó khăn hoặc đau khổ. Các từ liên quan gồm 'suffering' (đau khổ), 'destitute' (nghèo đói), 'unfortunate' (đáng thương).
Video minh hoạ những người khốn khổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với những người khốn khổ
Câu hỏi thường gặp về "những người khốn khổ"
Những người khốn khổ tiếng Anh là gì?
Những người khốn khổ tiếng Anh là "the miserable" (danh từ), nghĩa là: Những người gặp khó khăn hoặc đau khổ.
"the miserable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the miserable" nghĩa tiếng Việt là "những người khốn khổ". Từ 'the miserable' chỉ những người gặp hoàn cảnh khó khăn hoặc đau khổ.
Phát âm "the miserable" như thế nào?
"the miserable" có phiên âm IPA /ðə ˈmɪzərəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the miserable"?
They are the miserable who need help. — Họ là những người khốn khổ cần sự giúp đỡ.