Tiếng Việt
Khốn khó tiếng Anh là gì?
khốn khó tiếng Anh là impoverished /ɪmˈpɑvrɪʃt/. nghèo khổ, thiếu thốn về vật chất hoặc điều kiện sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impoverished
Ví dụ câu với khốn khó / impoverished
- 1
Gia đình đó sống trong hoàn cảnh nghèo khổ suốt nhiều năm.
That family has been living in impoverished conditions for many years.
- 2
Các khu vực nghèo khổ thường thiếu các dịch vụ cơ bản.
Impoverished areas often lack basic services.
Ghi chú dùng từ khốn khó
Từ 'impoverished' mô tả trạng thái nghèo đói, thiếu thốn. Các từ liên quan gồm 'poverty' (nghèo đói), 'destitute' (nghèo rớt mồng tơi), 'impoverishment' (sự nghèo đói).
Video minh hoạ khốn khó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khốn khó
Câu hỏi thường gặp về "khốn khó"
Khốn khó tiếng Anh là gì?
Khốn khó tiếng Anh là "impoverished" (tính từ), nghĩa là: nghèo khổ, thiếu thốn về vật chất hoặc điều kiện sống.
"impoverished" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impoverished" nghĩa tiếng Việt là "khốn khó". Từ 'impoverished' mô tả trạng thái nghèo đói, thiếu thốn.
Phát âm "impoverished" như thế nào?
"impoverished" có phiên âm IPA /ɪmˈpɑvrɪʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impoverished"?
That family has been living in impoverished conditions for many years. — Gia đình đó sống trong hoàn cảnh nghèo khổ suốt nhiều năm.