Tiếng Việt
Khốn nỗi tiếng Anh là gì?
khốn nỗi tiếng Anh là the trouble is /ðə ˈtrʌbl ɪz/. Cụm từ diễn tả sự phiền toái hoặc rắc rối lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the trouble is
Ví dụ câu với khốn nỗi / the trouble is
- 1
The trouble is, I forgot my keys at home.
Vấn đề là, tôi quên chìa khóa ở nhà.
- 2
The trouble is, we don't have enough time to finish the project.
Vấn đề là, chúng ta không có đủ thời gian để hoàn thành dự án.
Ghi chú dùng từ khốn nỗi
Khốn nỗi thường dùng để nhấn mạnh sự bất tiện hoặc khó khăn. Các từ liên quan: difficulty (khó khăn), problem (vấn đề), inconvenience (phiền toái).
Video minh hoạ khốn nỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khốn nỗi
Câu hỏi thường gặp về "khốn nỗi"
Khốn nỗi tiếng Anh là gì?
Khốn nỗi tiếng Anh là "the trouble is" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ diễn tả sự phiền toái hoặc rắc rối lớn.
"the trouble is" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the trouble is" nghĩa tiếng Việt là "khốn nỗi". Khốn nỗi thường dùng để nhấn mạnh sự bất tiện hoặc khó khăn.
Phát âm "the trouble is" như thế nào?
"the trouble is" có phiên âm IPA /ðə ˈtrʌbl ɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the trouble is"?
Vấn đề là, tôi quên chìa khóa ở nhà. — The trouble is, I forgot my keys at home.