The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khốn thật tiếng Anh là gì?

khốn thật tiếng Anh là truly miserable /ˈtruːli ˈmɪzərəbl/. Thật sự là trong tình cảnh khốn khổ, đáng thương hoặc thất vọng.

Hình minh hoạ "khốn thật" tiếng Anh là "truly miserable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

truly miserable

Cụm từ
/ˈtruːli ˈmɪzərəbl/

Ví dụ câu với khốn thật / truly miserable

  1. 1

    Tôi đã mất việc và mọi thứ đều tồi tệ, thật sự là khốn thật.

    I lost my job and everything is going wrong, truly miserable.

  2. 2

    Cô ấy bị bệnh nặng và không có ai giúp đỡ, thật sự là khốn thật.

    She is seriously ill and has no one to help her, truly miserable.

Ghi chú dùng từ khốn thật

Cụm từ thể hiện cảm xúc thất vọng hoặc khổ sở. Các từ liên quan: 'miserable' (khốn khổ), 'desperate' (tuyệt vọng), 'unfortunate' (đáng tiếc).

Video minh hoạ khốn thật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khốn thật

Câu hỏi thường gặp về "khốn thật"

Khốn thật tiếng Anh là gì?

Khốn thật tiếng Anh là "truly miserable" (cụm từ), nghĩa là: Thật sự là trong tình cảnh khốn khổ, đáng thương hoặc thất vọng.

"truly miserable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"truly miserable" nghĩa tiếng Việt là "khốn thật". Cụm từ thể hiện cảm xúc thất vọng hoặc khổ sở.

Phát âm "truly miserable" như thế nào?

"truly miserable" có phiên âm IPA /ˈtruːli ˈmɪzərəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "truly miserable"?

I lost my job and everything is going wrong, truly miserable. — Tôi đã mất việc và mọi thứ đều tồi tệ, thật sự là khốn thật.