Tiếng Việt
Không biết kính trọng tiếng Anh là gì?
không biết kính trọng tiếng Anh là disrespectful /ˌdɪsrɪˈspɛktfəl/. Thiếu tôn trọng người khác hoặc không thể hiện sự kính trọng phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disrespectful
Ví dụ câu với không biết kính trọng / disrespectful
- 1
Anh ấy cư xử thiếu tôn trọng với thầy giáo.
He behaved disrespectfully towards the teacher.
- 2
Hành động của cô ấy thể hiện sự thiếu kính trọng đối với quy tắc.
Her actions showed disrespect for the rules.
Ghi chú dùng từ không biết kính trọng
Từ này mô tả thái độ thiếu tôn trọng hoặc không kính trọng người khác. Các từ liên quan gồm có 'rude' (thô lỗ), 'insult' (xúc phạm), và 'disregard' (không để ý).
Video minh hoạ không biết kính trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không biết kính trọng
Câu hỏi thường gặp về "không biết kính trọng"
Không biết kính trọng tiếng Anh là gì?
Không biết kính trọng tiếng Anh là "disrespectful" (tính từ), nghĩa là: Thiếu tôn trọng người khác hoặc không thể hiện sự kính trọng phù hợp.
"disrespectful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disrespectful" nghĩa tiếng Việt là "không biết kính trọng". Từ này mô tả thái độ thiếu tôn trọng hoặc không kính trọng người khác.
Phát âm "disrespectful" như thế nào?
"disrespectful" có phiên âm IPA /ˌdɪsrɪˈspɛktfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disrespectful"?
He behaved disrespectfully towards the teacher. — Anh ấy cư xử thiếu tôn trọng với thầy giáo.