Tiếng Việt
Không biết bơi tiếng Anh là gì?
không biết bơi tiếng Anh là unable to swim /əˈneɪbəl tu swɪm/. Không có khả năng bơi lội, không biết cách bơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unable to swim
Ví dụ câu với không biết bơi / unable to swim
- 1
Anh ấy không biết bơi, vì vậy không thể tham gia cuộc thi bơi lội.
He cannot swim, so he can't participate in the swimming competition.
- 2
Cô ấy đã học bơi để không còn không biết bơi nữa.
She learned to swim so she would no longer be unable to swim.
Ghi chú dùng từ không biết bơi
Từ này mô tả trạng thái không có khả năng bơi. Các từ liên quan: 'swim' (bơi), 'swimming' (bơi lội), 'lifeguard' (cứu hộ).
Video minh hoạ không biết bơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không biết bơi
Câu hỏi thường gặp về "không biết bơi"
Không biết bơi tiếng Anh là gì?
Không biết bơi tiếng Anh là "unable to swim" (tính từ), nghĩa là: Không có khả năng bơi lội, không biết cách bơi.
"unable to swim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unable to swim" nghĩa tiếng Việt là "không biết bơi". Từ này mô tả trạng thái không có khả năng bơi.
Phát âm "unable to swim" như thế nào?
"unable to swim" có phiên âm IPA /əˈneɪbəl tu swɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unable to swim"?
He cannot swim, so he can't participate in the swimming competition. — Anh ấy không biết bơi, vì vậy không thể tham gia cuộc thi bơi lội.