The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không chính đáng tiếng Anh là gì?

không chính đáng tiếng Anh là unjustified /ʌnˈdʒʌstɪfaɪd/. Không hợp lý hoặc không có căn cứ rõ ràng, không chính đáng.

Hình minh hoạ "không chính đáng" tiếng Anh là "unjustified"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unjustified

Tính từ
/ʌnˈdʒʌstɪfaɪd/

Ví dụ câu với không chính đáng / unjustified

  1. 1

    Hành động của anh ấy là không chính đáng và cần phải được xem xét lại.

    His actions were unjustified and needed to be reconsidered.

  2. 2

    Việc từ chối giúp đỡ là không chính đáng trong tình huống này.

    Refusing to help is unjustified in this situation.

Ghi chú dùng từ không chính đáng

Từ này mô tả điều gì đó không hợp lý hoặc không có lý do chính đáng. Các từ liên quan gồm có 'fair' (công bằng), 'just' (công chính), và 'legitimate' (hợp pháp, chính đáng).

Video minh hoạ không chính đáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không chính đáng

Câu hỏi thường gặp về "không chính đáng"

Không chính đáng tiếng Anh là gì?

Không chính đáng tiếng Anh là "unjustified" (tính từ), nghĩa là: Không hợp lý hoặc không có căn cứ rõ ràng, không chính đáng.

"unjustified" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unjustified" nghĩa tiếng Việt là "không chính đáng". Từ này mô tả điều gì đó không hợp lý hoặc không có lý do chính đáng.

Phát âm "unjustified" như thế nào?

"unjustified" có phiên âm IPA /ʌnˈdʒʌstɪfaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unjustified"?

His actions were unjustified and needed to be reconsidered. — Hành động của anh ấy là không chính đáng và cần phải được xem xét lại.