Tiếng Việt
Không chính thống tiếng Anh là gì?
không chính thống tiếng Anh là unorthodox /ʌnˈɔrθədɑks/. Không theo quy chuẩn hoặc chính thống, trái với truyền thống hoặc quy tắc thông thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unorthodox
Ví dụ câu với không chính thống / unorthodox
- 1
Anh ấy có quan điểm không chính thống về giáo dục.
He has an unorthodox view on education.
- 2
Phương pháp này không chính thống nhưng hiệu quả.
This method is unorthodox but effective.
Ghi chú dùng từ không chính thống
Không chính thống là mô tả những ý tưởng hoặc hành động trái với quy chuẩn. Các từ liên quan: 'conventional' (theo quy chuẩn), 'traditional' (truyền thống), 'innovative' (đổi mới).
Video minh hoạ không chính thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không chính thống
Câu hỏi thường gặp về "không chính thống"
Không chính thống tiếng Anh là gì?
Không chính thống tiếng Anh là "unorthodox" (tính từ), nghĩa là: Không theo quy chuẩn hoặc chính thống, trái với truyền thống hoặc quy tắc thông thường.
"unorthodox" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unorthodox" nghĩa tiếng Việt là "không chính thống". Không chính thống là mô tả những ý tưởng hoặc hành động trái với quy chuẩn.
Phát âm "unorthodox" như thế nào?
"unorthodox" có phiên âm IPA /ʌnˈɔrθədɑks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unorthodox"?
He has an unorthodox view on education. — Anh ấy có quan điểm không chính thống về giáo dục.