Tiếng Việt
Không chính xác tiếng Anh là gì?
không chính xác tiếng Anh là inaccurate /ɪˈnækjərət/. Không chính xác, sai lệch hoặc không đúng sự thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inaccurate
Ví dụ câu với không chính xác / inaccurate
- 1
Thông tin trong báo cáo này khá không chính xác.
The information in this report is quite inaccurate.
- 2
Anh ấy đã đưa ra một lời tuyên bố không chính xác về sự kiện đó.
He made an inaccurate statement about the event.
Ghi chú dùng từ không chính xác
Từ này mô tả điều gì đó không đúng hoặc sai lệch so với thực tế. Các từ liên quan: 'correct' (đúng), 'precise' (chính xác), 'error' (lỗi).
Video minh hoạ không chính xác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không chính xác
Câu hỏi thường gặp về "không chính xác"
Không chính xác tiếng Anh là gì?
Không chính xác tiếng Anh là "inaccurate" (tính từ), nghĩa là: Không chính xác, sai lệch hoặc không đúng sự thật.
"inaccurate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inaccurate" nghĩa tiếng Việt là "không chính xác". Từ này mô tả điều gì đó không đúng hoặc sai lệch so với thực tế.
Phát âm "inaccurate" như thế nào?
"inaccurate" có phiên âm IPA /ɪˈnækjərət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inaccurate"?
The information in this report is quite inaccurate. — Thông tin trong báo cáo này khá không chính xác.