Tiếng Việt
Không chính trị tiếng Anh là gì?
không chính trị tiếng Anh là apolitical /ˌeɪpəˈlɪtɪkəl/. Không liên quan hoặc không tham gia vào chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apolitical
Ví dụ câu với không chính trị / apolitical
- 1
Anh ấy rất không chính trị và không quan tâm đến các cuộc tranh luận chính trị.
He is very apolitical and does not care about political debates.
- 2
Chủ đề này khá không chính trị, phù hợp cho các cuộc thảo luận chung.
This topic is quite apolitical, suitable for general discussions.
Ghi chú dùng từ không chính trị
Từ này mô tả trạng thái không liên quan hoặc không tham gia vào các hoạt động chính trị. Các từ liên quan gồm 'political' (thuộc về chính trị), 'neutral' (trung lập), 'independent' (độc lập).
Video minh hoạ không chính trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không chính trị
Câu hỏi thường gặp về "không chính trị"
Không chính trị tiếng Anh là gì?
Không chính trị tiếng Anh là "apolitical" (tính từ), nghĩa là: Không liên quan hoặc không tham gia vào chính trị.
"apolitical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apolitical" nghĩa tiếng Việt là "không chính trị". Từ này mô tả trạng thái không liên quan hoặc không tham gia vào các hoạt động chính trị.
Phát âm "apolitical" như thế nào?
"apolitical" có phiên âm IPA /ˌeɪpəˈlɪtɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apolitical"?
He is very apolitical and does not care about political debates. — Anh ấy rất không chính trị và không quan tâm đến các cuộc tranh luận chính trị.