Tiếng Việt
Không chịu nổi tiếng Anh là gì?
không chịu nổi tiếng Anh là unbearable /ˌʌnˈbɛrəbəl/. Không thể chịu đựng nổi, quá sức chịu đựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unbearable
Ví dụ câu với không chịu nổi / unbearable
- 1
Thời tiết oi bức này thật không chịu nổi.
The heat is unbearable today.
- 2
Âm thanh từ công trường quá lớn, tôi không chịu nổi.
The noise from the construction site is unbearable.
Ghi chú dùng từ không chịu nổi
Từ này mô tả cảm giác không thể chịu đựng được điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'intolerable' (không thể chịu đựng nổi), 'excruciating' (đau đớn dữ dội), 'insufferable' (không thể chịu nổi).
Video minh hoạ không chịu nổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không chịu nổi
Câu hỏi thường gặp về "không chịu nổi"
Không chịu nổi tiếng Anh là gì?
Không chịu nổi tiếng Anh là "unbearable" (tính từ), nghĩa là: Không thể chịu đựng nổi, quá sức chịu đựng.
"unbearable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unbearable" nghĩa tiếng Việt là "không chịu nổi". Từ này mô tả cảm giác không thể chịu đựng được điều gì đó.
Phát âm "unbearable" như thế nào?
"unbearable" có phiên âm IPA /ˌʌnˈbɛrəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unbearable"?
The heat is unbearable today. — Thời tiết oi bức này thật không chịu nổi.