Tiếng Việt
Không chịu trách nhiệm tiếng Anh là gì?
không chịu trách nhiệm tiếng Anh là irresponsible /ɪrəˈspɑnsəbəl/. Không có trách nhiệm hoặc không sẵn lòng chịu trách nhiệm về hành động của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
irresponsible
Ví dụ câu với không chịu trách nhiệm / irresponsible
- 1
Anh ấy rất không chịu trách nhiệm trong công việc của mình.
He is very irresponsible in his work.
- 2
Cô ấy đã bỏ đi mà không lo lắng về hậu quả.
She left without caring about the consequences.
Ghi chú dùng từ không chịu trách nhiệm
Từ này mô tả người không có trách nhiệm hoặc thiếu trách nhiệm. Các từ liên quan gồm có 'responsible' (chịu trách nhiệm), 'accountable' (chịu trách nhiệm), 'duty' (nghĩa vụ).
Video minh hoạ không chịu trách nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không chịu trách nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "không chịu trách nhiệm"
Không chịu trách nhiệm tiếng Anh là gì?
Không chịu trách nhiệm tiếng Anh là "irresponsible" (tính từ), nghĩa là: Không có trách nhiệm hoặc không sẵn lòng chịu trách nhiệm về hành động của mình.
"irresponsible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"irresponsible" nghĩa tiếng Việt là "không chịu trách nhiệm". Từ này mô tả người không có trách nhiệm hoặc thiếu trách nhiệm.
Phát âm "irresponsible" như thế nào?
"irresponsible" có phiên âm IPA /ɪrəˈspɑnsəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "irresponsible"?
He is very irresponsible in his work. — Anh ấy rất không chịu trách nhiệm trong công việc của mình.