Tiếng Việt
Không chịu ảnh hưởng của điều kiện nào tiếng Anh là gì?
không chịu ảnh hưởng của điều kiện nào tiếng Anh là unaffected /ˌʌnəˈfɛktɪd/. Không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi điều kiện hoặc yếu tố nào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unaffected
Ví dụ câu với không chịu ảnh hưởng của điều kiện nào / unaffected
- 1
She remained unaffected by the criticism.
Cô ấy vẫn không bị ảnh hưởng bởi lời phê bình.
- 2
The landscape remained unaffected by the recent storm.
Phong cảnh vẫn không bị ảnh hưởng bởi cơn bão gần đây.
Ghi chú dùng từ không chịu ảnh hưởng của điều kiện nào
Từ này mô tả trạng thái không bị tác động bởi yếu tố bên ngoài. Các từ liên quan gồm 'immune' (miễn dịch), 'impervious' (không thấm qua), 'resilient' (bền bỉ).
Video minh hoạ không chịu ảnh hưởng của điều kiện nào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không chịu ảnh hưởng của điều kiện nào
Câu hỏi thường gặp về "không chịu ảnh hưởng của điều kiện nào"
Không chịu ảnh hưởng của điều kiện nào tiếng Anh là gì?
Không chịu ảnh hưởng của điều kiện nào tiếng Anh là "unaffected" (tính từ), nghĩa là: Không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi điều kiện hoặc yếu tố nào.
"unaffected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unaffected" nghĩa tiếng Việt là "không chịu ảnh hưởng của điều kiện nào". Từ này mô tả trạng thái không bị tác động bởi yếu tố bên ngoài.
Phát âm "unaffected" như thế nào?
"unaffected" có phiên âm IPA /ˌʌnəˈfɛktɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unaffected"?
Cô ấy vẫn không bị ảnh hưởng bởi lời phê bình. — She remained unaffected by the criticism.