The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không có chuyện gì xảy ra tiếng Anh là gì?

không có chuyện gì xảy ra tiếng Anh là nothing happened /ˈnʌθɪŋ ˈhæpənd/. Không có sự kiện hoặc thay đổi nào xảy ra.

Hình minh hoạ "không có chuyện gì xảy ra" tiếng Anh là "nothing happened"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nothing happened

Cụm từ
/ˈnʌθɪŋ ˈhæpənd/

Ví dụ câu với không có chuyện gì xảy ra / nothing happened

  1. 1

    Hôm qua không có chuyện gì xảy ra ở trường.

    Nothing happened at school yesterday.

  2. 2

    Khi tôi về nhà, không có chuyện gì xảy ra.

    When I got home, nothing happened.

Ghi chú dùng từ không có chuyện gì xảy ra

Cụm từ này dùng để diễn tả rằng không có sự kiện nào xảy ra. Các từ liên quan: event (sự kiện), happen (xảy ra), occur (xảy ra).

Video minh hoạ không có chuyện gì xảy ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không có chuyện gì xảy ra

Câu hỏi thường gặp về "không có chuyện gì xảy ra"

Không có chuyện gì xảy ra tiếng Anh là gì?

Không có chuyện gì xảy ra tiếng Anh là "nothing happened" (cụm từ), nghĩa là: Không có sự kiện hoặc thay đổi nào xảy ra.

"nothing happened" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nothing happened" nghĩa tiếng Việt là "không có chuyện gì xảy ra". Cụm từ này dùng để diễn tả rằng không có sự kiện nào xảy ra.

Phát âm "nothing happened" như thế nào?

"nothing happened" có phiên âm IPA /ˈnʌθɪŋ ˈhæpənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nothing happened"?

Nothing happened at school yesterday. — Hôm qua không có chuyện gì xảy ra ở trường.