Tiếng Việt
Không có cơ sở trong thực tế tiếng Anh là gì?
không có cơ sở trong thực tế tiếng Anh là no basis in reality /noʊ ˈbeɪsɪs ɪn ˈriːælɪti/. Không có nền tảng thực tế, không dựa trên thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no basis in reality
Ví dụ câu với không có cơ sở trong thực tế / no basis in reality
- 1
Ý kiến của anh ấy không có cơ sở trong thực tế.
His opinion has no basis in reality.
- 2
Thông tin đó hoàn toàn không có cơ sở trong thực tế.
That information is completely without basis in reality.
Ghi chú dùng từ không có cơ sở trong thực tế
Cụm từ này dùng để chỉ điều gì đó không dựa trên thực tế hoặc bằng chứng rõ ràng. Các từ liên quan: 'groundless' (vô căn cứ), 'unfounded' (không có căn cứ), 'baseless' (không có nền tảng).
Video minh hoạ không có cơ sở trong thực tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có cơ sở trong thực tế
Câu hỏi thường gặp về "không có cơ sở trong thực tế"
Không có cơ sở trong thực tế tiếng Anh là gì?
Không có cơ sở trong thực tế tiếng Anh là "no basis in reality" (cụm từ), nghĩa là: Không có nền tảng thực tế, không dựa trên thực tế.
"no basis in reality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no basis in reality" nghĩa tiếng Việt là "không có cơ sở trong thực tế". Cụm từ này dùng để chỉ điều gì đó không dựa trên thực tế hoặc bằng chứng rõ ràng.
Phát âm "no basis in reality" như thế nào?
"no basis in reality" có phiên âm IPA /noʊ ˈbeɪsɪs ɪn ˈriːælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no basis in reality"?
His opinion has no basis in reality. — Ý kiến của anh ấy không có cơ sở trong thực tế.