Tiếng Việt
Không có điều kiện tiếng Anh là gì?
không có điều kiện tiếng Anh là unconditional /ˌʌnkənˈdɪʃənl/. Không có điều kiện hoặc giới hạn nào, thường dùng để mô tả sự yêu thương hoặc cam kết không đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unconditional
Ví dụ câu với không có điều kiện / unconditional
- 1
Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là vô điều kiện.
A parent's love for their child is unconditional.
- 2
Anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị của cô ấy một cách vô điều kiện.
He accepted her proposal unconditionally.
Ghi chú dùng từ không có điều kiện
Từ này mô tả sự không bị ràng buộc hay giới hạn nào, như trong tình yêu hoặc cam kết. Các từ liên quan gồm 'conditional' (có điều kiện), 'limitless' (vô hạn), 'absolute' (hoàn toàn, tuyệt đối).
Video minh hoạ không có điều kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có điều kiện
Câu hỏi thường gặp về "không có điều kiện"
Không có điều kiện tiếng Anh là gì?
Không có điều kiện tiếng Anh là "unconditional" (tính từ), nghĩa là: Không có điều kiện hoặc giới hạn nào, thường dùng để mô tả sự yêu thương hoặc cam kết không đổi.
"unconditional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unconditional" nghĩa tiếng Việt là "không có điều kiện". Từ này mô tả sự không bị ràng buộc hay giới hạn nào, như trong tình yêu hoặc cam kết.
Phát âm "unconditional" như thế nào?
"unconditional" có phiên âm IPA /ˌʌnkənˈdɪʃənl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unconditional"?
A parent's love for their child is unconditional. — Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là vô điều kiện.