The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không có sinh khí tiếng Anh là gì?

không có sinh khí tiếng Anh là lack vitality /læk vaɪˈtælɪti/. thiếu năng lượng sống, thiếu sức sống.

Hình minh hoạ "không có sinh khí" tiếng Anh là "lack vitality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lack vitality

Cụm từ
/læk vaɪˈtælɪti/

Ví dụ câu với không có sinh khí / lack vitality

  1. 1

    Cây cối trong vườn trông rất u sầu, thiếu sinh khí.

    The plants in the garden look very dull and lack vitality.

  2. 2

    Sau khi ốm dậy, anh ấy trông rất yếu ớt, thiếu sinh khí.

    After recovering from illness, he looked very weak and lacked vitality.

Ghi chú dùng từ không có sinh khí

Khái niệm này mô tả trạng thái thiếu sức sống hoặc năng lượng. Các từ liên quan gồm 'energy' (năng lượng), 'vitality' (sinh khí), 'liveliness' (sống động).

Video minh hoạ không có sinh khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không có sinh khí

Câu hỏi thường gặp về "không có sinh khí"

Không có sinh khí tiếng Anh là gì?

Không có sinh khí tiếng Anh là "lack vitality" (cụm từ), nghĩa là: thiếu năng lượng sống, thiếu sức sống.

"lack vitality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lack vitality" nghĩa tiếng Việt là "không có sinh khí". Khái niệm này mô tả trạng thái thiếu sức sống hoặc năng lượng.

Phát âm "lack vitality" như thế nào?

"lack vitality" có phiên âm IPA /læk vaɪˈtælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lack vitality"?

The plants in the garden look very dull and lack vitality. — Cây cối trong vườn trông rất u sầu, thiếu sinh khí.