The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh lực tiếng Anh là gì?

sinh lực tiếng Anh là Vitality /vaɪˈtæləti/. Sinh lực là năng lượng sống, sức sống mãnh liệt của con người hoặc sinh vật.

Hình minh hoạ "sinh lực" tiếng Anh là "Vitality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vitality

Danh từ
/vaɪˈtæləti/

Ví dụ câu với sinh lực / Vitality

  1. 1

    Anh ấy tràn đầy sinh lực sau kỳ nghỉ dài.

    He is full of vitality after a long vacation.

  2. 2

    Cây cối cần sinh lực để phát triển khỏe mạnh.

    Plants need vitality to grow healthily.

Ghi chú dùng từ sinh lực

Sinh lực thể hiện năng lượng sống và sức sống. Các từ liên quan gồm 'energy' (năng lượng), 'vital' (sống động), 'life force' (lực sống).

Video minh hoạ sinh lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh lực

Câu hỏi thường gặp về "sinh lực"

Sinh lực tiếng Anh là gì?

Sinh lực tiếng Anh là "Vitality" (danh từ), nghĩa là: Sinh lực là năng lượng sống, sức sống mãnh liệt của con người hoặc sinh vật.

"Vitality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vitality" nghĩa tiếng Việt là "sinh lực". Sinh lực thể hiện năng lượng sống và sức sống.

Phát âm "Vitality" như thế nào?

"Vitality" có phiên âm IPA /vaɪˈtæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vitality"?

He is full of vitality after a long vacation. — Anh ấy tràn đầy sinh lực sau kỳ nghỉ dài.