The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không có tâm trạng tiếng Anh là gì?

không có tâm trạng tiếng Anh là out of the mood /aʊt ɒv ðə muːd/. Không có cảm xúc hoặc tâm trạng phù hợp để làm gì đó.

Hình minh hoạ "không có tâm trạng" tiếng Anh là "out of the mood"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

out of the mood

Cụm từ
/aʊt ɒv ðə muːd/

Ví dụ câu với không có tâm trạng / out of the mood

  1. 1

    Tôi không có tâm trạng để đi chơi hôm nay.

    I'm not in the mood to go out today.

  2. 2

    Cô ấy không có tâm trạng để nói chuyện.

    She is out of the mood to talk.

Ghi chú dùng từ không có tâm trạng

Thường dùng để diễn tả cảm giác không thoải mái hoặc không hứng thú. Các từ liên quan: 'mood' (tâm trạng), 'emotion' (cảm xúc), 'feeling' (cảm giác).

Video minh hoạ không có tâm trạng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không có tâm trạng

Câu hỏi thường gặp về "không có tâm trạng"

Không có tâm trạng tiếng Anh là gì?

Không có tâm trạng tiếng Anh là "out of the mood" (cụm từ), nghĩa là: Không có cảm xúc hoặc tâm trạng phù hợp để làm gì đó.

"out of the mood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"out of the mood" nghĩa tiếng Việt là "không có tâm trạng". Thường dùng để diễn tả cảm giác không thoải mái hoặc không hứng thú.

Phát âm "out of the mood" như thế nào?

"out of the mood" có phiên âm IPA /aʊt ɒv ðə muːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "out of the mood"?

I'm not in the mood to go out today. — Tôi không có tâm trạng để đi chơi hôm nay.