Tiếng Việt
Tâm trạng tiếng Anh là gì?
tâm trạng tiếng Anh là mood /mud/. Tâm trạng là trạng thái cảm xúc tạm thời của một người trong một thời điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mood
Ví dụ câu với tâm trạng / mood
- 1
Cô ấy đang trong tâm trạng vui vẻ hôm nay.
She is in a good mood today.
- 2
Tâm trạng của anh ấy thay đổi theo thời tiết.
His mood changes with the weather.
Ghi chú dùng từ tâm trạng
Tâm trạng liên quan đến cảm xúc tạm thời, còn cảm xúc dài hạn gọi là 'emotion'. Các từ liên quan: 'feeling' (cảm giác), 'attitude' (thái độ), 'temper' (tính khí).
Video minh hoạ tâm trạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tâm trạng
Câu hỏi thường gặp về "tâm trạng"
Tâm trạng tiếng Anh là gì?
Tâm trạng tiếng Anh là "mood" (danh từ), nghĩa là: Tâm trạng là trạng thái cảm xúc tạm thời của một người trong một thời điểm nhất định.
"mood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mood" nghĩa tiếng Việt là "tâm trạng". Tâm trạng liên quan đến cảm xúc tạm thời, còn cảm xúc dài hạn gọi là 'emotion'.
Phát âm "mood" như thế nào?
"mood" có phiên âm IPA /mud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mood"?
She is in a good mood today. — Cô ấy đang trong tâm trạng vui vẻ hôm nay.