The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không có thông tin tiếng Anh là gì?

không có thông tin tiếng Anh là uninformed /ˌʌnɪnˈfɔrmd/. Thiếu kiến thức hoặc thông tin cần thiết về một chủ đề nào đó.

Hình minh hoạ "không có thông tin" tiếng Anh là "uninformed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

uninformed

Tính từ
/ˌʌnɪnˈfɔrmd/

Ví dụ câu với không có thông tin / uninformed

  1. 1

    Anh ấy hoàn toàn uninformed về các quy định mới của công ty.

    He was completely uninformed about the company's new policies.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy uninformed khi tham gia cuộc họp mà không có tài liệu chuẩn bị.

    She felt uninformed when attending the meeting without any prepared documents.

Ghi chú dùng từ không có thông tin

Từ này mô tả trạng thái thiếu thông tin hoặc kiến thức. Các từ liên quan gồm 'ignorant' (thiếu hiểu biết), 'unaware' (không nhận thức), 'ignorance' (sự thiếu hiểu biết).

Video minh hoạ không có thông tin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không có thông tin

Câu hỏi thường gặp về "không có thông tin"

Không có thông tin tiếng Anh là gì?

Không có thông tin tiếng Anh là "uninformed" (tính từ), nghĩa là: Thiếu kiến thức hoặc thông tin cần thiết về một chủ đề nào đó.

"uninformed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"uninformed" nghĩa tiếng Việt là "không có thông tin". Từ này mô tả trạng thái thiếu thông tin hoặc kiến thức.

Phát âm "uninformed" như thế nào?

"uninformed" có phiên âm IPA /ˌʌnɪnˈfɔrmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "uninformed"?

He was completely uninformed about the company's new policies. — Anh ấy hoàn toàn uninformed về các quy định mới của công ty.