Tiếng Việt
Không có tiếng nói tiếng Anh là gì?
không có tiếng nói tiếng Anh là voiceless /ˈvɔɪsləs/. Không có khả năng phát ra âm thanh hoặc tiếng nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
voiceless
Ví dụ câu với không có tiếng nói / voiceless
- 1
Con vật này rất voiceless khi bị đe dọa.
The animal was voiceless when threatened.
- 2
Trong phòng họp, anh ấy giữ thái độ voiceless để lắng nghe ý kiến người khác.
In the meeting, he remained voiceless to listen to others' opinions.
Ghi chú dùng từ không có tiếng nói
Từ này mô tả trạng thái không có tiếng nói hoặc khả năng phát âm. Các từ liên quan gồm 'mute' (câm), 'silent' (lặng), và 'speechless' (ngây ngô, không nói được).
Video minh hoạ không có tiếng nói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có tiếng nói
Câu hỏi thường gặp về "không có tiếng nói"
Không có tiếng nói tiếng Anh là gì?
Không có tiếng nói tiếng Anh là "voiceless" (tính từ), nghĩa là: Không có khả năng phát ra âm thanh hoặc tiếng nói.
"voiceless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"voiceless" nghĩa tiếng Việt là "không có tiếng nói". Từ này mô tả trạng thái không có tiếng nói hoặc khả năng phát âm.
Phát âm "voiceless" như thế nào?
"voiceless" có phiên âm IPA /ˈvɔɪsləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "voiceless"?
The animal was voiceless when threatened. — Con vật này rất voiceless khi bị đe dọa.