Tiếng Việt
Có tiếng nói tiếng Anh là gì?
có tiếng nói tiếng Anh là have a voice /hæv ə vɔɪs/. có khả năng phát biểu ý kiến hoặc ảnh hưởng đến quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have a voice
Ví dụ câu với có tiếng nói / have a voice
- 1
Chúng tôi cần có tiếng nói trong quyết định của công ty.
We need to have a voice in the company's decisions.
- 2
Cô ấy đã có tiếng nói trong cộng đồng của mình.
She has a voice in her community.
Ghi chú dùng từ có tiếng nói
Diễn đạt khả năng bày tỏ ý kiến hoặc ảnh hưởng. Các từ liên quan: 'voice' (tiếng nói), 'expression' (biểu đạt), 'opinion' (ý kiến).
Video minh hoạ có tiếng nói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có tiếng nói
Câu hỏi thường gặp về "có tiếng nói"
Có tiếng nói tiếng Anh là gì?
Có tiếng nói tiếng Anh là "have a voice" (động từ), nghĩa là: có khả năng phát biểu ý kiến hoặc ảnh hưởng đến quyết định.
"have a voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have a voice" nghĩa tiếng Việt là "có tiếng nói". Diễn đạt khả năng bày tỏ ý kiến hoặc ảnh hưởng.
Phát âm "have a voice" như thế nào?
"have a voice" có phiên âm IPA /hæv ə vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have a voice"?
We need to have a voice in the company's decisions. — Chúng tôi cần có tiếng nói trong quyết định của công ty.