Tiếng Việt
Không có tôn giáo tiếng Anh là gì?
không có tôn giáo tiếng Anh là nonreligious /ˌnɒnˌrɪˈlɪdʒəs/. Không theo tôn giáo nào, không thuộc về tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nonreligious
Ví dụ câu với không có tôn giáo / nonreligious
- 1
Anh ấy là người không có tôn giáo.
He is a nonreligious person.
- 2
Cộng đồng này gồm những người không có tôn giáo.
This community consists of nonreligious individuals.
Ghi chú dùng từ không có tôn giáo
Từ này mô tả người hoặc điều gì đó không liên quan đến tôn giáo. Các từ liên quan gồm 'secular' (thường dùng cho xã hội không liên quan đến tôn giáo), 'atheist' (người không tin vào thần linh), 'agnostic' (người không chắc chắn về sự tồn tại của thần linh).
Video minh hoạ không có tôn giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có tôn giáo
Câu hỏi thường gặp về "không có tôn giáo"
Không có tôn giáo tiếng Anh là gì?
Không có tôn giáo tiếng Anh là "nonreligious" (tính từ), nghĩa là: Không theo tôn giáo nào, không thuộc về tôn giáo.
"nonreligious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nonreligious" nghĩa tiếng Việt là "không có tôn giáo". Từ này mô tả người hoặc điều gì đó không liên quan đến tôn giáo.
Phát âm "nonreligious" như thế nào?
"nonreligious" có phiên âm IPA /ˌnɒnˌrɪˈlɪdʒəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nonreligious"?
He is a nonreligious person. — Anh ấy là người không có tôn giáo.