Tiếng Việt
Không có vết nhơ tiếng Anh là gì?
không có vết nhơ tiếng Anh là unblemished /ˌʌnˈblɛmɪʃt/. Không có vết nhơ, không bị hư hỏng hoặc làm mất đi vẻ đẹp ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unblemished
Ví dụ câu với không có vết nhơ / unblemished
- 1
Her reputation remained unblemished despite the scandal.
Danh tiếng của cô ấy vẫn không bị vết nhơ dù có vụ bê bối.
- 2
The fabric was unblemished and perfect for the wedding dress.
Vải không có vết nhơ và hoàn hảo cho chiếc váy cưới.
Ghi chú dùng từ không có vết nhơ
Từ này mô tả điều gì đó hoàn hảo, không có lỗi hoặc vết xước. Các từ liên quan gồm 'spotless' (không tì vết), 'immaculate' (hoàn hảo), và 'flawless' (hoàn hảo, không có khuyết điểm).
Video minh hoạ không có vết nhơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có vết nhơ
Câu hỏi thường gặp về "không có vết nhơ"
Không có vết nhơ tiếng Anh là gì?
Không có vết nhơ tiếng Anh là "unblemished" (tính từ), nghĩa là: Không có vết nhơ, không bị hư hỏng hoặc làm mất đi vẻ đẹp ban đầu.
"unblemished" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unblemished" nghĩa tiếng Việt là "không có vết nhơ". Từ này mô tả điều gì đó hoàn hảo, không có lỗi hoặc vết xước.
Phát âm "unblemished" như thế nào?
"unblemished" có phiên âm IPA /ˌʌnˈblɛmɪʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unblemished"?
Danh tiếng của cô ấy vẫn không bị vết nhơ dù có vụ bê bối. — Her reputation remained unblemished despite the scandal.