The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không đề cập vào vấn đề đang được bàn cãi tiếng Anh là gì?

không đề cập vào vấn đề đang được bàn cãi tiếng Anh là avoid the issue /əˈvɔɪd ði ˈɪʃu/. Tránh đề cập đến vấn đề đang tranh luận.

Hình minh hoạ "không đề cập vào vấn đề đang được bàn cãi" tiếng Anh là "avoid the issue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

avoid the issue

Động từ
/əˈvɔɪd ði ˈɪʃu/

Ví dụ câu với không đề cập vào vấn đề đang được bàn cãi / avoid the issue

  1. 1

    He tends to avoid the issue when discussions get heated.

    Anh ấy có xu hướng tránh đề cập đến vấn đề khi cuộc thảo luận trở nên gay gắt.

  2. 2

    She avoided the issue to keep the conversation peaceful.

    Cô ấy tránh đề cập đến vấn đề để giữ cuộc trò chuyện yên bình.

Ghi chú dùng từ không đề cập vào vấn đề đang được bàn cãi

Văn phạm: tránh đề cập đến vấn đề. Các từ liên quan: evade (trốn tránh), ignore (phớt lờ), confront (đối mặt).

Video minh hoạ không đề cập vào vấn đề đang được bàn cãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không đề cập vào vấn đề đang được bàn cãi

Câu hỏi thường gặp về "không đề cập vào vấn đề đang được bàn cãi"

Không đề cập vào vấn đề đang được bàn cãi tiếng Anh là gì?

Không đề cập vào vấn đề đang được bàn cãi tiếng Anh là "avoid the issue" (động từ), nghĩa là: Tránh đề cập đến vấn đề đang tranh luận.

"avoid the issue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"avoid the issue" nghĩa tiếng Việt là "không đề cập vào vấn đề đang được bàn cãi". Văn phạm: tránh đề cập đến vấn đề.

Phát âm "avoid the issue" như thế nào?

"avoid the issue" có phiên âm IPA /əˈvɔɪd ði ˈɪʃu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "avoid the issue"?

Anh ấy có xu hướng tránh đề cập đến vấn đề khi cuộc thảo luận trở nên gay gắt. — He tends to avoid the issue when discussions get heated.